磲 (qú) trong tiếng Trung có nghĩa là "sò tai tượng". Nó có 16 nét, bộ thủ là 石.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 砗磲 (chē qú), 磲贝 (qú bèi), 磲碗 (qú wǎn).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 磲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 磲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 磲 (qú) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
磲 có nghĩa là sò tai tượng.
磲 (qú) kết hợp bộ 石 (thạch, đá) ở bên trái và âm 渠 (qú, kênh rạch) ở bên phải. Bộ 石 cho biết liên quan đến đá hoặc khoáng vật, còn 渠 cung cấp âm đọc. Trong tiếng Hán cổ, 磲 dùng để chỉ vỏ sò tai tượng, một loại vỏ sò lớn, trắng như đá, thường được dùng làm đồ trang sức hoặc vật liệu chạm khắc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sò tai tượng khổng lồ nằm trên bãi biển, vỏ trắng sáng như đá, bên cạnh có một dòng kênh (渠) chảy qua, phản chiếu ánh nắng lấp lánh.
砗磲是一种大贝类。
chē qú shì yī zhǒng dà bèi lèi
Xà cừ là một loại động vật thân mềm (sò) lớn.
这个磲贝非常漂亮。
zhè ge qú bèi fēi cháng piào liàng
Vỏ sò tai tượng này rất đẹp.
他有一个白色的磲碗。
tā yǒu yí gè bái sè de qú wǎn
Anh ấy có một chiếc bát bằng vỏ trai tai tượng màu trắng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 磲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 磲 gồm bộ 石 (đá) và 渠 (kênh). Bộ 石 cho thấy bản chất cứng, giống đá của vỏ sò tai tượng, trong khi 渠 chỉ âm đọc và gợi liên tưởng đến hình dạng vỏ sò có các đường vân như dòng kênh. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa chỉ chất liệu (như đá) vừa chỉ con vật cụ thể.