砗 (chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xà cừ (thường dùng trong từ xà cừ)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 石.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 砗磲 (chē qú), 砗磲贝 (chē qú bèi), 砗磲珠 (chē qú zhū).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 砗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 砗 (chē) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
砗 có nghĩa là Xà cừ (thường dùng trong từ xà cừ).
砗 (chē) là một chữ Hán kết hợp giữa bộ 石 (thạch - đá) và âm 车 (xā - xe). Ban đầu, chữ này được dùng để chỉ loài trai khổng lồ sống ở biển, vỏ của nó cứng như đá và có hình dáng giống chiếc xe. Sự kết hợp này phản ánh đặc điểm vỏ cứng và kích thước to lớn của loài sò này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) chở đầy đá (石) khổng lồ, và chiếc xe đó chính là vỏ của con trai xà cừ đang nằm trên biển.
砗磲是一种海洋生物。
chē qú shì yī zhǒng hǎi yáng shēng wù
Xà cừ là một loại sinh vật biển.
砗磲贝的壳很大。
chē qú bèi de ké hěn dà
Vỏ của sò tai tượng rất lớn.
她戴着一串砗磲珠。
tā dài zhe yī chuàn chē qú zhū
Cô ấy đang đeo một chuỗi hạt xà cừ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 砗 gồm bộ 石 (thạch) chỉ chất liệu cứng như đá và 车 (xā) chỉ âm đọc. Bộ 石 cho biết vỏ của loài trai này rất cứng, giống như đá, còn 车 giúp nhớ cách phát âm và gợi ý về kích thước to lớn, như một chiếc xe. Sự kết hợp này mô tả chính xác đặc điểm của loài sò tai tượng khổng lồ.