磬 (qìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khánh (nhạc cụ bằng đá hoặc kim loại)". Nó có 16 nét, bộ thủ là 石.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 磬声 (qìng shēng), 击磬 (jī qìng), 编磬 (biān qìng).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 磬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 磬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 磬 (qìng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
磬 có nghĩa là khánh (nhạc cụ bằng đá hoặc kim loại).
磬 là một chữ hội ý, kết hợp từ bộ 石 (đá) ở dưới và phần trên là hình ảnh một chiếc khánh đá treo trên giá. Phần trên gồm chữ 声 (âm thanh) được đơn giản hóa, gợi ý rằng khánh là nhạc cụ tạo ra âm thanh từ đá. Trong lịch sử, khánh là nhạc cụ gõ quan trọng trong nghi lễ cổ Trung Hoa, thường được làm từ đá hoặc ngọc, tạo ra âm thanh trong trẻo khi gõ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc khánh đá treo trên giá, khi gõ vào nó phát ra âm thanh 'keng' vang vọng, và bên dưới là phiến đá to (bộ 石) để giữ cho nó đứng vững.
寺庙里传来了磬声。
sì miào lǐ chuán lái le qìng shēng
Tiếng khánh vang lên từ trong chùa.
乐师正在台上击磬。
yuè shī zhèng zài tái shàng jī qìng
Nhạc sư đang đánh khánh trên sân khấu.
编磬是古代的乐器。
biān qìng shì gǔ dài de yuè qì
Biên khánh là một loại nhạc cụ cổ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 磬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 磗 gồm bộ 石 (đá) ở dưới và phần trên là 声 (âm thanh) được viết tắt. Bộ 石 cho biết chất liệu làm khánh là đá, còn phần trên gợi ý âm thanh mà nó tạo ra. Sự kết hợp này thể hiện rõ khánh là nhạc cụ bằng đá phát ra âm thanh.