妾 (qiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thiếp (vợ lẽ)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 纳妾 (nà qiè), 妻妾 (qī qiè), 臣妾 (chén qiè).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 妾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 妾 (qiè) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
妾 có nghĩa là Thiếp (vợ lẽ).
妾 (qiè) là chữ hội ý, kết hợp từ bộ 立 (đứng) phía trên và bộ 女 (nữ) phía dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một người phụ nữ đứng dưới một dấu chấm hoặc nét ngang, tượng trưng cho việc người phụ nữ phải phục tùng, đứng dưới quyền lực của người khác. Theo lịch sử, chữ này xuất phát từ thời cổ đại, khi phụ nữ bị coi là tài sản của chồng và phải phục tùng tuyệt đối.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang đứng (立) dưới một mái nhà thấp, cúi đầu phục tùng, giống như một người vợ lẽ phải luôn luôn vâng lời chồng và vợ cả.
古代男人可以纳妾。
gǔ dài nán rén kě yǐ nà qiè
Đàn ông thời cổ đại có thể nạp thiếp.
他有很多妻妾。
tā yǒu hěn duō qī qiè
Ông ấy có rất nhiều thê thiếp.
臣妾做不到。
chén qiè zuò bú dào
Thần thiếp không làm được.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 妾 gồm hai phần: bộ 立 (lập, đứng) ở trên và bộ 女 (nữ, phụ nữ) ở dưới. Bộ 立 biểu thị hành động đứng, còn bộ 女 chỉ người phụ nữ. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người phụ nữ đứng dưới một kẻ khác, thể hiện địa vị thấp kém của vợ lẽ trong xã hội phong kiến. Ban đầu, chữ này có thể mô tả một người phụ nữ bị bắt làm nô lệ hoặc vợ lẽ, phải phục tùng chủ nhân.