樵 (qiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiều (củi, đốn củi)". Nó có 16 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 樵夫 (qiáo fū), 樵采 (qiáo cǎi), 樵路 (qiáo lù).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 樵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 樵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 樵 (qiáo) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
樵 có nghĩa là Tiều (củi, đốn củi).
樵 gồm bộ 木 (cây) bên trái và 焦 (cháy) bên phải. 焦 vừa chỉ âm vừa gợi ý về việc cây khô dễ cháy, dùng làm củi. Vì vậy, 樵 mang ý nghĩa là củi hoặc hành động đốn củi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người tiều phu đang đốn một cây khô, cây đó có màu nâu cháy (焦) và gãy đổ xuống, tạo thành đống củi bên cạnh gốc cây (木).
樵夫在山上砍柴。
qiáo fū zài shān shàng kǎn chái
Tiều phu đang đốn củi trên núi.
他每天上山樵采。
tā měi tiān shàng shān qiáo cǎi
Mỗi ngày anh ấy đều lên núi đốn củi.
这是一条山中小樵路。
zhè shì yī tiáo shān zhōng xiǎo qiáo lù
Đây là một con đường nhỏ của tiều phu trong núi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 樵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
樵 gồm bộ 木 (cây) và 焦 (cháy). Bộ 木 cho thấy liên quan đến cây cối, còn 焦 gợi ý về cây khô, dễ cháy, dùng để đốt. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'củi' hoặc 'đốn củi'.