橇 (qiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xe trượt tuyết". Nó có 16 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 雪橇 (xuě qiāo), 滑橇 (huá qiāo), 冰橇 (bīng qiāo).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 橇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 橇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 橇 (qiāo) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
橇 có nghĩa là Xe trượt tuyết.
橇 là chữ hình thanh, gồm bộ 木 (gỗ) biểu thị vật liệu làm xe trượt, và phần 毳 (ba lông thú) biểu thị âm đọc. Ban đầu, xe trượt tuyết được làm từ gỗ và có lót lông thú để trượt trên tuyết, nên chữ này kết hợp cả hai yếu tố.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe trượt làm bằng gỗ (木) có gắn ba lớp lông thú (毳) để trượt êm trên tuyết.
孩子们在坐雪橇。
hái zi men zài zuò xuě qiāo
Lũ trẻ đang trượt tuyết bằng xe kéo.
滑橇在雪地上移动。
huá qiāo zài xuě dì shàng yí dòng
Xe trượt tuyết di chuyển trên mặt tuyết.
冰橇的速度非常快。
bīng qiāo de sù dù fēi cháng kuài
Tốc độ của xe trượt tuyết rất nhanh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 橇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 橇 gồm bộ 木 (gỗ) bên trái, chỉ chất liệu của xe trượt, và phần 毳 bên phải, vừa biểu thị âm đọc vừa gợi hình ảnh lông thú dùng để lót hoặc kéo xe. Sự kết hợp này phản ánh chiếc xe trượt tuyết truyền thống làm từ gỗ và có lông thú để giữ ấm hoặc tạo độ trượt.