Hanzi Writer

Cách viết 褰 (qiān) — ý nghĩa “Vén lên, nhấc lên (quần áo, rèm)”

qiān 16 nét Bộ thủ: 衣

褰 (qiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vén lên, nhấc lên (quần áo, rèm)". Nó có 16 nét, bộ thủ là 衣.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 褰起 (qiān qǐ), 褰裳 (qiān shang), 褰帷 (qiān wéi).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 褰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 褰 - qiān

Luyện viết 褰 (qiān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 褰 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qiān) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Vén lên, nhấc lên (quần áo, rèm).

Hán tự
Pinyinqiān (qian)
Ý nghĩaVén lên, nhấc lên (quần áo, rèm)
Số nét16
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

褰 là một chữ hội ý, kết hợp từ 宀 (mái nhà), 井 (giếng) và 衣 (quần áo). Hình ảnh ban đầu mô tả việc vén áo lên để lội qua giếng hoặc vùng nước, từ đó mang nghĩa 'vén lên, nhấc lên'. Cấu trúc này gợi ý hành động nâng quần áo lên khỏi mặt đất hoặc nước.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đứng trước một cái giếng (井) dưới mái nhà (宀), vén vạt áo (衣) lên cao để không bị ướt khi bước qua.

qiān qǐ
Vén lên, nhấc lên
qiān shang
Vén vạt áo, vén quần
qiān wéi
Vén rèm

他褰起帘子看外面。

tā qiān qǐ lián zi kàn wài miàn

Anh ấy vén rèm nhìn ra bên ngoài.

他褰裳过河。

tā qiān shang guò hé

Anh ấy vén áo lội qua sông.

她轻轻地褰帷而入。

tā qīng qīng dì qiān wéi ér rù

Cô ấy nhẹ nhàng vén rèm bước vào.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) qiān 16
shang 14
péi 14
guǒ 14
Luyện tập thứ tự nét cho 褰 - qiān

Luyện viết 褰 (qiān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 褰 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 褰

Chữ 褰 gồm ba phần: 宀 (mái nhà) tượng trưng cho nơi trú ẩn, 井 (giếng) là nguồn nước, và 衣 (quần áo) là vật cần được vén lên. Sự kết hợp này gợi tả hành động vén áo khi băng qua vùng nước gần giếng, từ đó hình thành nghĩa 'vén lên, nhấc lên'.

Hán tự có bộ thủ 衣

Hán tự 16 nét khác