懦 (nuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhu nhược, hèn nhát". Nó có 17 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 懦弱 (nuò ruò), 懦夫 (nuò fū), 怯懦 (qiè nuò).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 懦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 懦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 懦 (nuò) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
懦 có nghĩa là Nhu nhược, hèn nhát.
懦 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) và chữ 需 (nhu, cần). 需 tượng trưng cho mưa rơi trên đầu người, gợi ý sự cần thiết. Kết hợp lại, 懦 gợi ý một trái tim yếu đuối, thiếu sức mạnh, cần sự hỗ trợ từ bên ngoài.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (忄) đang run rẩy dưới cơn mưa (需), cần được che chở – đó là kẻ nhu nhược.
他性格很懦弱。
tā xìng gé hěn nuò ruò
Tính cách anh ấy rất nhu nhược.
他不是一个懦夫。
tā bú shì yí gè nuò fū
Anh ấy không phải là kẻ hèn nhát.
别表现得太怯懦。
bié biǎo xiàn dé tài qiè nuò
Đừng tỏ ra quá hèn nhát.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 懦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
懦 gồm bộ 忄 (tâm) bên trái và 需 (nhu) bên phải. Bộ 忄 chỉ cảm xúc, trái tim; 需 mang ý nghĩa 'cần thiết', tạo cảm giác thiếu thốn, yếu đuối. Sự kết hợp này gợi lên một tâm hồn yếu mềm, cần sự nâng đỡ.