憧 (chōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mong đợi, khao khát". Nó có 15 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 憧憬 (chōng jǐng), 满怀憧憬 (mǎn huái chōng jǐng), 憧憬生活 (chōng jǐng shēng huó).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 憧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 憧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 憧 (chōng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
憧 có nghĩa là Mong đợi, khao khát.
憧 (chōng) gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) bên trái và chữ 童 (đồng, trẻ em) bên phải. Chữ 童 vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa: trẻ em thường có những ước mơ và khao khát hướng tới tương lai. Sự kết hợp này thể hiện trạng thái tâm lý của một người đang mong đợi, khao khát điều gì đó, giống như tâm hồn trẻ thơ luôn tràn đầy hy vọng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ (童) đứng dưới gốc cây, tay ôm ngực (忄) và nhìn xa xăm, đôi mắt lấp lánh vì đang mong chờ một điều kỳ diệu sắp xảy ra.
我憧憬美好的未来。
wǒ chōng jǐng měi hǎo de wèi lái
Tôi mong ước về một tương lai tươi đẹp.
他满怀憧憬地出发了。
tā mǎn huái chōng jǐng dì chū fā le
Anh ấy lên đường với đầy hy vọng và mong đợi.
孩子们憧憬着新生活。
hái zi men chōng jǐng zhe xīn shēng huó
Lũ trẻ đang mong chờ một cuộc sống mới.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 憧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 憧 gồm bộ 忄 (tâm) bên trái, biểu thị cảm xúc, tâm trạng, và chữ 童 (đồng - trẻ em) bên phải. Chữ 童 vừa cho âm 'chōng' vừa mang ý nghĩa tượng trưng: trẻ em thường có những ước mơ và sự mong đợi hồn nhiên. Kết hợp lại, 憧 diễn tả sự khao khát, mong mỏi xuất phát từ tận đáy lòng, như ước mơ của một đứa trẻ.