佞 (nìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nịnh hót". Nó có 7 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 佞臣 (nìng chén), 奸佞 (jiān nìng), 佞人 (nìng rén).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 佞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 佞 (nìng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
佞 có nghĩa là Nịnh hót.
佞 gồm bộ 亻 (người) và phần 二女 (hai người phụ nữ). Hình ảnh ban đầu mô tả một người đàn ông đứng trước hai người phụ nữ, gợi ý việc dùng lời nói ngọt ngào để chiều lòng họ, từ đó mang nghĩa nịnh hót.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đàn ông (亻) đang đứng trước hai người phụ nữ (二女), anh ta liên tục khen họ đẹp để lấy lòng – đó chính là kẻ nịnh hót.
皇帝身边有佞臣。
huáng dì shēn biān yǒu nìng chén
Bên cạnh hoàng đế có nịnh thần.
这是一个奸佞的人。
zhè shì yí gè jiān nìng de rén
Đây là một kẻ gian nịnh.
不要相信佞人的话。
bú yào xiāng xìn nìng rén de huà
Đừng tin lời của kẻ nịnh hót.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
佞 gồm bộ 亻 (người) và phần 二女 (hai người phụ nữ). Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 二女 gợi ý việc dùng lời nói ngọt ngào để chiều lòng người khác, đặc biệt là phụ nữ, từ đó tạo nên nghĩa nịnh hót.