瞑 (míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhắm mắt". Nó có 15 nét, bộ thủ là 目.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瞑目 (míng mù), 瞑想 (míng xiǎng), 瞑色 (míng sè).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瞑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瞑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瞑 (míng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瞑 có nghĩa là Nhắm mắt.
瞑 gồm bộ 目 (mắt) và phần 冥 (tối tăm, mờ mịt). Phần 冥 gợi ý về bóng tối hoặc sự mờ mịt, kết hợp với 目 tạo nên ý nghĩa 'nhắm mắt' - khi nhắm mắt, ta không nhìn thấy gì, như chìm vào bóng tối. Chữ này thường được dùng để chỉ việc nhắm mắt trong trạng thái thanh thản hoặc khi qua đời.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nhắm mắt, và xung quanh là bóng tối bao phủ, chỉ còn lại đôi mắt khép hờ - đó là 瞑.
他闭目瞑思。
tā bì mù míng sī
Anh ấy nhắm mắt trầm tư.
我每天都瞑想。
wǒ měi tiān dōu míng xiǎng
Ngày nào tôi cũng thiền.
瞑色已经降临。
míng sè yǐ jīng jiàng lín
Bóng tối đã buông xuống.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瞑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
瞑 gồm bộ 目 (mắt) bên trái và 冥 (tối tăm) bên phải. Bộ 目 chỉ rõ nghĩa liên quan đến mắt, còn 冥 bổ sung ý nghĩa về bóng tối hoặc sự mờ mịt. Khi kết hợp, chúng tạo thành khái niệm 'nhắm mắt' - hành động đưa mắt vào trạng thái không nhìn thấy, như chìm vào bóng tối.