Hanzi Writer

Cách viết 抿 (mǐn) — ý nghĩa “Mím (môi), nhấp (rượu).”

mǐn 8 nét Bộ thủ: 扌

抿 (mǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mím (môi), nhấp (rượu).". Nó có 8 nét, bộ thủ là 扌.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 抿嘴 (mǐn zuǐ), 抿一口 (mǐn yī kǒu), 抿着 (mǐn zhe).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 抿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 抿 - mǐn

Luyện viết 抿 (mǐn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 抿 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (mǐn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Mím (môi), nhấp (rượu)..

Hán tự
Pinyinmǐn (min)
Ý nghĩaMím (môi), nhấp (rượu).
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

Chữ 抿 gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay) bên trái và phần 民 (dân) bên phải. Ban đầu, 民 mô tả hình ảnh một con mắt bị vật nhọn đâm, nhưng về sau nó mang nghĩa 'dân chúng'. Trong 抿, phần 民 gợi ý âm đọc 'mǐn' và cũng có thể liên tưởng đến hành động dùng tay vuốt nhẹ, như khi mím môi hoặc vuốt tóc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) vuốt nhẹ lên môi để mím lại, giống như người dân (民) đang giữ im lặng.

mǐn zuǐ
Mím môi.
mǐn yī kǒu
Nhấp một ngụm.
mǐn zhe
Mím (môi), vuốt (tóc).

她抿着嘴笑了。

tā mǐn zhe zuǐ xiào le

Cô ấy mím môi cười.

他抿了一口茶。

tā mǐn le yī kǒu chá

Anh ấy nhấp một ngụm trà.

孩子抿着小嘴。

hái zi mǐn zhe xiǎo zuǐ

Đứa trẻ mím môi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) mǐn 8
tuō 6
gāng / káng 6
6
Luyện tập thứ tự nét cho 抿 - mǐn

Luyện viết 抿 (mǐn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 抿 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 抿

Chữ 抿 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 民 (dân). Bộ 扌 cho thấy hành động liên quan đến tay, còn phần 民 cung cấp âm đọc gần giống 'mǐn'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng tay hoặc môi làm động tác nhẹ nhàng'.

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 8 nét khác