醚 (mí) trong tiếng Trung có nghĩa là "ether (hóa học)". Nó có 16 nét, bộ thủ là 酉.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 乙醚 (yǐ mí), 醚类 (mí lèi), 二甲醚 (èr jiǎ mí).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 醚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 醚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 醚 (mí) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
醚 có nghĩa là ether (hóa học).
酉 là bộ rượu, tượng trưng cho chất lỏng có tính chất hóa học. 迷 (mê) vừa là thành phần âm đọc, vừa gợi ý tính chất dễ bay hơi, gây mê của ether. Ghép lại, 醚 chỉ một hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, thường dùng làm dung môi hoặc thuốc gây mê.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chai rượu (酉) bị bỏ quên, hơi rượu bay ra làm bạn 'mê mẩn' (迷) – đó chính là ether, chất lỏng dễ bay hơi gây mê.
乙醚曾用作麻醉剂。
yǐ mí céng yòng zuò má zuì jì
Ether từng được dùng làm thuốc gây mê.
醚类化合物很常见。
mí lèi huà hé wù hěn cháng jiàn
Các hợp chất ether rất phổ biến.
二甲醚是一种燃料。
èr jiǎ mí shì yī zhǒng rán liào
Dimethyl ether là một loại nhiên liệu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 醚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 醚 gồm bộ 酉 (rượu, chất lỏng) và 迷 (mê, mê hoặc). Bộ 酉 cho biết đây là chất lỏng, còn 迷 gợi ý tính chất gây mê, dễ bay hơi. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'ether' – hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, thường dùng trong y tế để gây mê.