镣 (liào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xiềng, xích". Nó có 17 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 脚镣 (jiǎo liào), 手镣 (shǒu liào), 镣铐 (liào kào).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 镣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 镣 (liào) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
镣 có nghĩa là Xiềng, xích.
镣 (liào) gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và chữ 尞 (liào) bên phải. 尞 ban đầu là hình ảnh một cây gỗ với ngọn lửa, nhưng trong 镣, nó chỉ phần âm. Bộ 钅 cho biết ý nghĩa liên quan đến kim loại, nên 镣 chỉ những dụng cụ bằng kim loại dùng để khóa, trói, như cùm hoặc xích.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc cùm chân bằng sắt nặng trịch (bộ 钅) đang khóa chặt, và phía bên phải là hình ảnh ngọn lửa (尞) cháy bỏng, nhắc bạn rằng nó gây đau đớn khó chịu.
他戴着沉重的脚镣。
tā dài zhe chén zhòng de jiǎo liào
Anh ấy đang đeo xiềng xích nặng nề.
警察拿出了手镣。
jǐng chá ná chū le shǒu liào
Cảnh sát đã lấy xiềng tay ra.
镣铐限制了他的行动。
liào kào xiàn zhì le tā de xíng dòng
Xiềng xích đã hạn chế hành động của anh ta.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
镣 gồm bộ 钅 (kim loại) và chữ 尞 (chỉ âm đọc). Bộ 钅 thể hiện rằng vật này làm từ kim loại, còn 尞 chỉ giúp phát âm là 'liào'. Vì vậy, toàn bộ chữ mang nghĩa là dụng cụ kim loại dùng để khóa, cùm, thường là cùm chân hoặc tay.