霹 (pī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng sét / Tiếng nổ lớn". Nó có 21 nét, bộ thủ là 雨.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 霹雳 (pī lì), 霹雳舞 (pī lì wǔ), 晴天霹雳 (qíng tiān pī lì).
Do có 21 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 霹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 霹 (pī) có 21 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 雨 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
霹 có nghĩa là Tiếng sét / Tiếng nổ lớn.
霹 kết hợp bộ 雨 (mưa) ở trên và chữ 辟 (pī) ở dưới. Bộ 雨 cho thấy hiện tượng này liên quan đến thời tiết, còn 辟 vừa cho âm đọc vừa gợi ý sự tách rời, bổ đôi – giống như tiếng sét xé toạc bầu trời.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cơn mưa lớn (雨) bỗng nhiên bị xé toạc bởi một tia chớp khổng lồ, tạo ra tiếng nổ 'PÍ' chói tai – đó chính là 霹.
天空响起了霹雳。
tiān kōng xiǎng qǐ le pī lì
Tiếng sét vang rền trên bầu trời.
他喜欢跳霹雳舞。
tā xǐ huān tiào pī lì wǔ
Anh ấy thích nhảy breakdance.
这真是个晴天霹雳。
zhè zhēn shì gè qíng tiān pī lì
Đây thực sự là một tin sét đánh ngang tai.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 霹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 霹 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và chữ 辟 (pī) ở dưới. Bộ 雨 chỉ rõ bối cảnh thời tiết – sét thường xảy ra kèm mưa giông. Chữ 辟 mang nghĩa 'tách ra, mở ra', gợi hình ảnh sét đánh xé toạc bầu trời, tạo ra tiếng nổ lớn. Sự kết hợp này tạo nên một bức tranh sinh động về hiện tượng sấm sét.