Hanzi Writer

Cách viết 枥 (lì) — ý nghĩa “Chuồng ngựa”

8 nét Bộ thủ: 木

枥 (lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chuồng ngựa". Nó có 8 nét, bộ thủ là 木.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 马枥 (mǎ lì), 老枥 (lǎo lì), 枥马 (lì mǎ).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 枥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 枥 - lì

Luyện viết 枥 (lì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 枥 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chuồng ngựa.

Hán tự
Pinyinlì (li)
Ý nghĩaChuồng ngựa
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

枥 (lì) gồm bộ 木 (mộc, cây) ở bên trái và 力 (lực, sức mạnh) ở bên phải. Bộ 木 cho thấy liên quan đến gỗ, còn 力 gợi ý về việc dùng sức để khuân vác hoặc xây dựng. Ban đầu, chữ này chỉ máng cỏ làm bằng gỗ cho ngựa ăn, sau đó mở rộng nghĩa thành chuồng ngựa.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa đang dùng sức (力) gặm cỏ trong một cái máng gỗ (木) đặt trong chuồng, đó là 枥.

mǎ lì
Máng cỏ
lǎo lì
Ngựa già trong chuồng.
lì mǎ
Ngựa trong chuồng

马在马枥里休息。

mǎ zài mǎ lì lǐ xiū xī

Ngựa đang nghỉ ngơi trong máng cỏ.

老枥指年老的马。

lǎo lì zhǐ nián lǎo de mǎ

Lão lịch chỉ con ngựa già.

枥马在马厩里。

lì mǎ zài mǎ jiù lǐ

Ngựa đang ở trong chuồng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 8
zhū 6
pō / pǔ 6
duǒ 6
Luyện tập thứ tự nét cho 枥 - lì

Luyện viết 枥 (lì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 枥 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 枥

Chữ 枥 gồm bộ 木 (cây, gỗ) bên trái và 力 (sức mạnh) bên phải. Bộ 木 chỉ chất liệu gỗ, còn 力 gợi ý về việc dùng sức để xây dựng hoặc khuân vác, tạo nên hình ảnh máng cỏ bằng gỗ chắc chắn cho ngựa. Kết hợp lại, chữ này biểu thị chuồng ngựa hoặc máng cỏ.

Hán tự có bộ thủ 木

Hán tự 8 nét khác