嫠 (lí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Góa phụ". Nó có 14 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嫠妇 (lí fù), 嫠忧 (lí yōu), 孤嫠 (gū lí).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嫠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嫠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嫠 (lí) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嫠 có nghĩa là Góa phụ.
嫠 (lí) gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) ở dưới và phần trên là 釐 (lí, nghĩa gốc là 'lúa mì' hoặc 'phúc lộc'). Trong văn hóa cổ, người phụ nữ góa thường phải tự mình lo liệu việc đồng áng, nên hình ảnh kết hợp giữa 'phụ nữ' và 'lúa mì' gợi lên sự cô đơn nhưng vẫn mạnh mẽ tự nuôi sống bản thân.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đứng giữa cánh đồng lúa mì (釐) một mình, không có chồng bên cạnh, nhưng vẫn kiên cường gặt hái – đó là hình ảnh của một góa phụ (嫠).
那个嫠妇生活很辛苦。
nà ge lí fù shēng huó hěn xīn kǔ
Người góa phụ đó cuộc sống rất vất vả.
她心中充满了嫠忧。
tā xīn zhōng chōng mǎn le lí yōu
Trong lòng cô ấy đầy rẫy những nỗi lo âu muộn phiền.
孤嫠的生活很冷清。
gū lí de shēng huó hěn lěng qīng
Cuộc sống của góa phụ rất hiu quạnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嫠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嫠 gồm bộ 女 (nữ) ở dưới và 釐 (lí) ở trên. Bộ 女 chỉ người phụ nữ, còn 釐 có nghĩa gốc là 'lúa mì' hoặc 'phúc lộc'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh người phụ nữ phải tự mình lao động, gánh vác việc đồng áng khi không còn chồng, từ đó mang nghĩa 'góa phụ'.