Hanzi Writer

Cách viết 阑 (lán) — ý nghĩa “Lan can / Sắp hết / Muộn”

lán 12 nét Bộ thủ: 门

阑 (lán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lan can / Sắp hết / Muộn". Nó có 12 nét, bộ thủ là 门.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 阑尾 (lán wěi), 夜阑 (yè lán), 阑珊 (lán shān).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 阑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 阑 - lán

Luyện viết 阑 (lán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阑 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lán) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lan can / Sắp hết / Muộn.

Hán tự
Pinyinlán (lan)
Ý nghĩaLan can / Sắp hết / Muộn
Số nét12
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

阑 (lán) gồm bộ 门 (môn, cửa) bên ngoài và phần bên trong là 柬 (jiǎn, chọn lựa). Ban đầu, chữ này miêu tả một cánh cửa có chấn song, thể hiện ý nghĩa 'lan can' hoặc 'rào chắn'. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'sắp hết' (như đêm tàn) và 'muộn'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa (门) với những thanh chắn (柬) đang dần khép lại, báo hiệu đêm đã khuya (阑) – mọi thứ sắp tàn.

lán wěi
Ruột thừa
yè lán
Đêm khuya
lán shān
Thưa thớt / Sắp tàn

他得了阑尾炎。

tā dé le lán wěi yán

Anh ấy bị viêm ruột thừa.

夜阑人静的时候。

yè lán rén jìng de shí hòu

Lúc đêm khuya thanh vắng.

那人正在灯火阑珊处。

nà rén zhèng zài dēng huǒ lán shān chù

Người ấy đang ở nơi đèn hoa thưa thớt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) lán 12
chù 14
kǔn 10
jiū 10
Luyện tập thứ tự nét cho 阑 - lán

Luyện viết 阑 (lán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阑 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 阑

Chữ 阑 gồm bộ 门 (cửa) và phần 柬 (chọn lựa). Bộ 门 cho thấy liên quan đến cửa hoặc ranh giới, còn 柬 gợi ý sự sàng lọc hoặc kết thúc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'rào chắn' (lan can) và mở rộng thành 'sắp hết' (như đêm tàn).

Hán tự có bộ thủ 门

Hán tự 12 nét khác