愦 (kuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mê muội, hỗn loạn". Nó có 12 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 昏愦 (hūn kuì), 烦愦 (fán kuì), 愦乱 (kuì luàn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 愦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 愦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 愦 (kuì) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
愦 có nghĩa là Mê muội, hỗn loạn.
愦 (kuì) gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) tượng trưng cho cảm xúc, tâm trí, và phần 贵 (guì) mang ý nghĩa âm thanh, vốn có nghĩa là 'quý giá' nhưng ở đây gợi ý sự rối loạn, mất kiểm soát. Chữ này mô tả trạng thái tâm trí bị che mờ, hỗn loạn như một món đồ quý bị vứt bỏ lung tung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim (忄) của bạn bị nhốt trong một cái hộp quý giá (贵) nhưng bên trong lại là một mớ hỗn độn, khiến bạn cảm thấy mê muội, không thể suy nghĩ rõ ràng.
老人有时感到昏愦。
lǎo rén yǒu shí gǎn dào hūn kuì
Ông lão đôi khi cảm thấy lú lẫn.
这种琐事让人烦愦。
zhè zhǒng suǒ shì ràng rén fán kuì
Những việc vặt vãnh này làm người ta phiền lòng.
他的思绪有些愦乱。
tā de sī xù yǒu xiē kuì luàn
Suy nghĩ của anh ấy có chút mụ mẫm, rối bời.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 愦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 愦 gồm bộ 忄 (tâm) và phần 贵 (quý). Bộ 忄 cho biết liên quan đến cảm xúc, tinh thần. Phần 贵 không chỉ cung cấp âm đọc mà còn gợi ý sự rối loạn, vì khi một vật quý giá bị đảo lộn, nó tạo ra sự hỗn loạn. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'mê muội, hỗn loạn'.