Hanzi Writer

Cách viết 傀 (kuǐ) — ý nghĩa “to lớn, kỳ lạ”

kuǐ 11 nét Bộ thủ: 亻

傀 (kuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "to lớn, kỳ lạ". Nó có 11 nét, bộ thủ là 亻.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 傀儡 (kuǐ lěi), 傀儡戏 (kuǐ lěi xì), 傀儡政权 (kuǐ lěi zhèng quán).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 傀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 傀 - kuǐ

Luyện viết 傀 (kuǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 傀 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (kuǐ) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là to lớn, kỳ lạ.

Hán tự
Pinyinkuǐ (kui)
Ý nghĩato lớn, kỳ lạ
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó3.9/5

傀 gồm bộ 亻 (người) và phần 鬼 (quỷ). Chữ 鬼 vẽ hình một con quỷ với cái đầu to và đuôi dài. Kết hợp lại, 傀 ban đầu mang nghĩa 'người có hình dáng kỳ lạ, to lớn như quỷ'. Theo thời gian, nghĩa chuyển sang 'to lớn, kỳ lạ' và trong từ 傀儡 (con rối), nó chỉ những con rối có hình dáng kỳ dị, được điều khiển từ phía sau.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đội chiếc mặt nạ quỷ (鬼) khổng lồ, trông thật to lớn và kỳ lạ, giống như một con rối khổng lồ trong lễ hội.

kuǐ lěi
con rối
kuǐ lěi xì
múa rối (phồn thể)
kuǐ lěi zhèng quán
chính quyền bù nhìn

他只是个傀儡。

tā zhǐ shì gè kuǐ lěi

Anh ta chỉ là một con rối.

我爱看傀儡戏。

wǒ ài kàn kuǐ lěi xì

Tôi thích xem múa rối.

这是一个傀儡政权。

zhè shì yí gè kuǐ lěi zhèng quán

Đây là một chính quyền bù nhìn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) kuǐ 11
9
hóu 9
qīn 9
Luyện tập thứ tự nét cho 傀 - kuǐ

Luyện viết 傀 (kuǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 傀 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 傀

Chữ 傀 gồm hai phần: bộ 亻 (người) và 鬼 (quỷ). Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 鬼 gợi ý về sự kỳ lạ, to lớn, không bình thường. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'người có hình dáng to lớn, kỳ quái', sau đó mở rộng thành 'kỳ lạ' và 'con rối'.

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 11 nét khác