喹 (kuí) trong tiếng Trung có nghĩa là "quin- (tiền tố hóa học)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 喹啉 (kuí lín), 氯喹 (lǜ kuí), 喹诺酮 (kuí nuò tóng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 喹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 喹 (kuí) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
喹 có nghĩa là quin- (tiền tố hóa học).
喹 là một chữ tượng thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị âm thanh phát ra từ miệng và phần 奎 (kuí) biểu thị âm đọc. Trong hóa học, nó được dùng để phiên âm âm 'quin' trong các hợp chất như quinoline.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng (口) đang nói 'kuí' và bên cạnh là hai chàng trai đang đứng (奎), cùng nhau tạo thành từ '喹' trong các tên hóa học.
这种药物含有喹啉。
zhè zhǒng yào wù hán yǒu kuí lín
Loại dược phẩm này có chứa quinoline.
氯喹是一种抗疟药。
lǜ kuí shì yī zhǒng kàng nüè yào
Chloroquine là một loại thuốc chống sốt rét.
医生开了喹诺酮类药。
yī shēng kāi le kuí nuò tóng lèi yào
Bác sĩ đã kê đơn thuốc nhóm Quinolone.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 喹 gồm bộ 口 (miệng) và phần 奎 (kuí). Bộ 口 cho thấy liên quan đến âm thanh, còn 奎 chỉ phần âm đọc. Trong hóa học, nó chỉ được dùng để phiên âm, không mang nghĩa gốc.