啉 (lín) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lâm (thường dùng trong phiên âm hóa học)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 喹啉 (kuí lín), 卟啉 (bǔ lín), 啉啉 (lín lín).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 啉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 啉 (lín) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
啉 có nghĩa là Lâm (thường dùng trong phiên âm hóa học).
Chữ 啉 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 林 (rừng) bên phải. Ban đầu, nó mô tả âm thanh phát ra từ miệng, như tiếng chim kêu trong rừng. Về sau, nó được dùng trong phiên âm hóa học, đặc biệt là các hợp chất như quinoline và porphyrin.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đứng giữa một khu rừng (林) và nghe thấy tiếng chim hót líu lo từ miệng (口) mình – đó là âm thanh 'lâm lâm' của thiên nhiên.
这种药含有喹啉。
zhè zhǒng yào hán yǒu kuí lín
Loại thuốc này có chứa quinoline.
医生在检查卟啉。
yī shēng zài jiǎn chá bǔ lín
Bác sĩ đang kiểm tra Porphyrin.
远处传来啉啉的声音。
yuǎn chù chuán lái lín lín de shēng yīn
Từ xa truyền lại tiếng chim hót lầm rầm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 啉 được tạo thành từ bộ 口 (miệng) và 林 (rừng). Bộ 口 cho thấy liên quan đến âm thanh hoặc lời nói, còn 林 gợi ý về rừng cây. Sự kết hợp này ban đầu mô tả tiếng động trong rừng, nhưng hiện nay chủ yếu dùng trong phiên âm hóa học, không còn liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc.