眶 (kuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hốc mắt". Nó có 11 nét, bộ thủ là 目.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 眼眶 (yǎn kuàng), 热泪盈眶 (rè lèi yíng kuàng), 眶内 (kuàng nèi).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 眶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 眶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 眶 (kuàng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
眶 có nghĩa là Hốc mắt.
眶 là chữ hình thanh, gồm bộ 目 (mắt) bên trái và 匡 (khung) bên phải. Bộ 目 biểu thị ý nghĩa liên quan đến mắt, còn 匡 vừa biểu thị âm đọc (kuàng) vừa gợi ý hình dạng khung bao quanh, tạo nên ý nghĩa 'hốc mắt' – nơi chứa và bảo vệ nhãn cầu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con mắt (目) nằm gọn trong một cái khung (匡) – đó chính là hốc mắt của bạn, nơi giữ cho nhãn cầu không bị rơi ra ngoài!
他的眼眶红了。
tā de yǎn kuàng hóng le
Viền mắt anh ấy đỏ lên.
听完故事,他热泪盈眶。
tīng wán gù shì tā rè lèi yíng kuàng
Nghe xong câu chuyện, anh ấy rưng rưng nước mắt.
眼泪在眶内打转。
yǎn lèi zài kuàng nèi dǎ zhuàn
Nước mắt rưng rưng trong hốc mắt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 眶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 眶 gồm hai phần: bên trái là bộ 目 (mắt) chỉ ý nghĩa, bên phải là 匡 (khung) vừa chỉ âm đọc (kuàng) vừa gợi hình ảnh khung xương bao quanh mắt. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'hốc mắt', nơi chứa đựng và bảo vệ nhãn cầu.