廥 (kuài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kho thóc, kho chứa". Nó có 16 nét, bộ thủ là 广.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 仓廥 (cāng kuài), 廥聚 (kuài jù), 廥积 (kuài jī).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 廥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 廥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 廥 (kuài) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
廥 có nghĩa là Kho thóc, kho chứa.
廥 (kuài) kết hợp bộ 广 (mái nhà, nơi trú ẩn) với phần bên phải là 會 (hội họp, tụ họp). Ý nghĩa ban đầu là nơi tụ họp, tích trữ lương thực dưới mái nhà, tức là kho chứa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái kho lớn (广) bên trong có rất nhiều người và hàng hóa tụ họp (會) lại với nhau, tạo thành một kho thóc khổng lồ.
粮食存在仓廥里。
liáng shí cún zài cāng kuài lǐ
Lương thực được cất giữ trong kho.
货物在廥聚。
huò wù zài kuài jù
Hàng hóa đang được tập kết trong kho.
这里的廥积很多。
zhè lǐ de kuài jī hěn duō
Lương thực dự trữ ở đây rất nhiều.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 廥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 廥 gồm bộ 广 (mái nhà) ở trên, tượng trưng cho nơi trú ẩn, và phần 會 (hội) ở dưới, mang ý nghĩa tụ họp, quy tụ. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một nơi trú ẩn (kho) để tụ họp và cất giữ lương thực, phản ánh đúng nghĩa gốc của chữ.