喾 (kù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đế Cốc (vua cổ đại Trung Quốc)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 帝喾 (dì kù), 喾庙 (kù miào), 喾陵 (kù líng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 喾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 喾 (kù) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
喾 có nghĩa là Đế Cốc (vua cổ đại Trung Quốc).
Chữ 喾 là một chữ hiếm, xuất hiện từ thời cổ đại, gồm bộ 口 (miệng) ở trên và phần dưới là 告 (báo cáo). Hình dạng này tượng trưng cho lời nói truyền đạt, phù hợp với vai trò của một vị vua thông thái, người ban bố mệnh lệnh và chỉ dạy dân chúng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua đang ngồi trên ngai vàng, miệng (口) nói ra những lời chỉ dạy (告) cho toàn dân, đó là Đế Cốc (喾).
帝喾是古代的皇帝。
dì kù shì gǔ dài de huáng dì
Đế Cốc là một vị hoàng đế thời cổ đại.
这里有一座帝喾庙。
zhè lǐ yǒu yī zuò dì kù miào
Ở đây có một ngôi miếu Đế Cốc.
我们去参观了喾陵。
wǒ men qù cān guān le kù líng
Chúng ta đã đi tham quan lăng mộ Đế Cốc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 喾 gồm bộ 口 (miệng) ở trên và chữ 告 (báo cáo) ở dưới. Bộ 口 biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, còn 告 mang ý nghĩa nói cho người khác biết. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về việc truyền đạt lời nói, phù hợp với hình ảnh một vị vua ban bố mệnh lệnh.