Hanzi Writer

Cách viết 爌 (kuàng) — ý nghĩa “Sáng rực, rực rỡ”

kuàng 19 nét Bộ thủ: 火

爌 (kuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sáng rực, rực rỡ". Nó có 19 nét, bộ thủ là 火.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 爌肉 (kuàng ròu), 爌炟 (kuàng dá), 爌爌 (kuàng kuàng).

Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 爌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 爌 - kuàng

Luyện viết 爌 (kuàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 爌 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (kuàng) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sáng rực, rực rỡ.

Hán tự
Pinyinkuàng (kuang)
Ý nghĩaSáng rực, rực rỡ
Số nét19
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

爌 (kuàng) là một chữ Hán ít gặp, kết hợp bộ 火 (hỏa - lửa) và phần 廣 (quảng - rộng). Bộ 火 gợi ý về lửa và ánh sáng, trong khi 廣 mang ý nghĩa rộng lớn. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh ánh lửa lan tỏa rộng khắp, tạo nên sự sáng rực, rực rỡ. Chữ này xuất phát từ tiếng Hán cổ, thường dùng trong văn chương để miêu tả ánh sáng mạnh mẽ và bao trùm.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đống lửa lớn (火) cháy sáng trên một cánh đồng rộng (廣), ánh lửa lan tỏa khắp nơi, tạo nên sự sáng rực rỡ (爌).

kuàng ròu
Thịt kho (kiểu Đài Loan)
kuàng dá
Sáng chói, rực rỡ
kuàng kuàng
Sáng rực rỡ

这里的爌肉很好吃。

zhè lǐ de kuàng ròu hěn hǎo chī

Thịt kho ở đây rất ngon.

火光十分爌炟。

huǒ guāng shí fēn kuàng dá

Ánh lửa vô cùng rực rỡ.

灯光十分爌爌。

dēng guāng shí fēn kuàng kuàng

Ánh đèn vô cùng rực rỡ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) kuàng 19
zào 17
xiè 17
xiǎn 18
Luyện tập thứ tự nét cho 爌 - kuàng

Luyện viết 爌 (kuàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 爌 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 爌

Chữ 爌 gồm bộ 火 (hỏa - lửa) ở bên trái và phần 廣 (quảng - rộng) ở bên phải. Bộ 火 thể hiện yếu tố lửa và ánh sáng, còn 廣 mang ý nghĩa rộng lớn, bao trùm. Sự kết hợp này tạo nên ý niệm về ánh sáng lan tỏa rộng khắp, từ đó diễn tả sự sáng rực, rực rỡ.

Hán tự có bộ thủ 火

Hán tự 19 nét khác