剞 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "dao khắc (dùng trong khắc gỗ)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 刂.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 剞劂 (jī jué), 剞刻 (jī kè), 剞劙 (jī lí).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 剞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 剞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 剞 (jī) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
剞 có nghĩa là dao khắc (dùng trong khắc gỗ).
剞 gồm bộ 奇 (kỳ lạ, kỹ thuật) ở bên trái và bộ 刂 (dao) ở bên phải. Bộ 奇 gợi ý sự khéo léo, tinh xảo, còn bộ 刂 chỉ dụng cụ dao. Ghép lại, 剞 mang ý nghĩa dùng dao khéo léo để khắc chạm, tạo ra những đường nét tinh tế trên gỗ hoặc đá.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nghệ nhân cầm dao (刂) khắc những họa tiết kỳ diệu (奇) lên tấm gỗ, tạo ra tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp.
他精通剞劂之术。
tā jīng tōng jī jué zhī shù
Anh ấy tinh thông nghệ thuật khắc chữ và in ấn.
这块木头正在剞刻。
zhè kuài mù tou zhèng zài jī kè
Khối gỗ này đang được chạm khắc.
这是一个剞劙工具。
zhè shì yí gè jī lí gōng jù
Đây là một công cụ chạm khắc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 剞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 剞 gồm hai phần: bộ 奇 (kỳ lạ, tài tình) và bộ 刂 (dao). Bộ 奇 đứng bên trái gợi ý sự khéo léo, tinh xảo, còn bộ 刂 bên phải là công cụ dao. Sự kết hợp này thể hiện hành động dùng dao một cách điêu luyện để khắc chạm, tạo ra những sản phẩm nghệ thuật.