眷 (juàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quyến luyến / Nhớ nhung". Nó có 11 nét, bộ thủ là 目.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 眷恋 (juàn liàn), 家眷 (jiā juàn), 眷顾 (juàn gù).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 眷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 眷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 眷 (juàn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
眷 có nghĩa là Quyến luyến / Nhớ nhung.
眷 gồm bộ 目 (mắt) ở trên và 龹 (quyển, nghĩa gốc là cuộn tròn) ở dưới. Chữ này gợi hình ảnh ánh mắt nhìn theo, không rời, như khi ta cuộn mình trong nỗi nhớ. Ban đầu, 眷 diễn tả cái nhìn trìu mến, luyến tiếc, từ đó nghĩa là 'quyến luyến, nhớ nhung'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng đôi mắt (目) nhìn chăm chú vào một cuộn giấy (龹) đang cuộn tròn lại, như thể không muốn rời xa – đó là cảm giác quyến luyến, nhớ nhung.
他眷恋着故乡。
tā juàn liàn zhe gù xiāng
Anh ấy luôn luyến tiếc quê hương.
他带着家眷回国了。
tā dài zhe jiā juàn huí guó le
Anh ấy đưa gia đình về nước rồi.
运气总是眷顾他。
yùn qì zǒng shì juàn gù tā
Vận may luôn mỉm cười với anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 眷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
眷 gồm bộ 目 (mắt) và 龹 (cuộn tròn). Bộ 目 thể hiện hành động nhìn, còn 龹 gợi sự cuộn lại, vấn vương. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh ánh mắt dõi theo, không rời, như cuộn mình trong nỗi nhớ – chính là nghĩa quyến luyến, lưu luyến.