Hanzi Writer

Cách viết 胫 (jìng) — ý nghĩa “Cẳng chân”

jìng 9 nét Bộ thủ: 月

胫 (jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cẳng chân". Nó có 9 nét, bộ thủ là 月.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 胫骨 (jìng gǔ), 胫甲 (jìng jiǎ), 不胫而走 (bù jìng ér zǒu).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 胫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 胫 - jìng

Luyện viết 胫 (jìng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胫 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jìng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cẳng chân.

Hán tự
Pinyinjìng (jing)
Ý nghĩaCẳng chân
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

胫 (jìng) gồm bộ 月 (thịt, thân thể) bên trái và 巠 (kēng) bên phải. 巠 tượng trưng cho dòng nước chảy qua khe núi, gợi ý sự dài và thẳng. Kết hợp lại, 胫 nghĩa là phần thịt dài ở chân, tức cẳng chân.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước chảy dài và thẳng (巠) chạy qua phần thịt (月) của cẳng chân, tạo nên hình ảnh xương chày dài và thẳng.

jìng gǔ
Xương chày
jìng jiǎ
Giáp bảo vệ chân
bù jìng ér zǒu
Lan truyền nhanh chóng (không chân mà chạy)

他的胫骨受伤了。

tā de jìng gǔ shòu shāng le

Xương chày của anh ấy bị thương rồi.

战士穿着胫甲。

zhàn shì chuān zhe jìng jiǎ

Chiến sĩ mặc giáp bảo vệ ống chân.

这个消息不胫而走。

zhè ge xiāo xī bù jìng ér zǒu

Tin tức này lan truyền nhanh chóng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jìng 9
ruǎn 8
péng 8
fú / fù 8
Luyện tập thứ tự nét cho 胫 - jìng

Luyện viết 胫 (jìng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胫 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 胫

Chữ 胫 gồm bộ 月 (thịt) và 巠 (dòng nước chảy qua khe). Bộ 月 chỉ phần thân thể, còn 巠 gợi ý sự dài và thẳng. Sự kết hợp này mô tả cẳng chân là phần thịt dài, thẳng, nối từ đầu gối đến mắt cá chân.

Hán tự có bộ thủ 月

Hán tự 9 nét khác