廒 (áo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kho thóc". Nó có 13 nét, bộ thủ là 广.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 粮廒 (liáng áo), 仓廒 (cāng áo), 盐廒 (yán áo).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 廒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 廒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 廒 (áo) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
廒 có nghĩa là Kho thóc.
廒 (áo) là một chữ Hán có bộ thủ 广 (nóc nhà, mái hiên), chỉ một loại nhà kho. Phần bên phải là 敖 (áo), vừa là phần biểu âm vừa gợi ý về sự rộng rãi, thoáng đãng. Trong lịch sử, 廒 thường được dùng để chỉ các kho chứa lương thực hoặc muối của triều đình, được xây dựng kiên cố với mái che rộng để bảo vệ hàng hóa khỏi mưa nắng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà kho lớn (广) có mái che rộng, bên trong chứa đầy những bao thóc (敖) xếp chồng lên nhau, trông như một con rùa khổng lồ đang phơi nắng.
粮廒里有很多米。
liáng áo lǐ yǒu hěn duō mǐ
Trong kho thóc có rất nhiều gạo.
仓廒建在河边。
cāng áo jiàn zài hé biān
Kho thóc được xây dựng bên bờ sông.
盐廒非常干燥。
yán áo fēi cháng gān zào
Kho muối rất khô ráo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 廒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 廒 gồm bộ 广 (bộ mái hiên, nhà cửa) ở bên ngoài và 敖 ở bên trong. Bộ 广 thể hiện đây là một công trình kiến trúc, còn 敖 (áo) vừa cho biết cách phát âm vừa gợi tả sự rộng rãi, cao ráo. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'kho chứa' – một nơi có mái che rộng, đủ để cất giữ lương thực hay hàng hóa.