诘 (jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chất vấn, truy hỏi". Nó có 8 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 诘问 (jié wèn), 反诘 (fǎn jié), 诘责 (jié zé).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 诘 (jié) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
诘 có nghĩa là Chất vấn, truy hỏi.
诘 là dạng phồn thể của 詰, gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 吉 (cát, tốt lành) bên phải. Bộ 讠 chỉ hành động nói năng, còn 吉 vừa là thành phần biểu âm (phát âm gần với jié) vừa gợi ý đến việc hỏi han, chất vấn một cách nghiêm túc. Trong lịch sử, chữ này thường dùng trong văn cảnh quan phương, thẩm vấn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng lời nói (讠) để truy hỏi đến cùng (吉) một vấn đề, như thể tra hỏi một kẻ tình nghi.
老师在诘问那个学生。
lǎo shī zài jié wèn nà ge xué shēng
Thầy giáo đang chất vấn học sinh đó.
他提出了一个反诘。
tā tí chū le yí gè fǎn jié
Anh ấy đã đưa ra một câu hỏi vặn lại.
他受到了严厉的诘责。
tā shòu dào le yán lì de jié zé
Anh ấy đã bị chất vấn và khiển trách nghiêm khắc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 诘 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và 吉 (cát, tốt lành). Bộ 讠 thể hiện hành động dùng lời nói, còn 吉 đóng vai trò biểu âm và gợi ý sự nghiêm túc, kỹ lưỡng khi hỏi. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa truy hỏi, chất vấn đến cùng.