窖 (jiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hầm (để thức ăn, rượu).". Nó có 12 nét, bộ thủ là 穴.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 地窖 (dì jiào), 酒窖 (jiǔ jiào), 冰窖 (bīng jiào).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 窖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 窖 (jiào) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 穴 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
窖 có nghĩa là Hầm (để thức ăn, rượu)..
窖 (jiào) là chữ Hội ý, kết hợp bộ 穴 (hang, lỗ) tượng trưng cho hang động hoặc hầm, và 告 (cáo, báo cáo) vừa là thành phần ngữ âm vừa gợi ý đến việc 'che đậy, cất giấu'. Hình dạng ban đầu của 穴 giống như mái nhà hoặc hang động, còn 告 thêm ý nghĩa 'nói, báo' nhưng ở đây nó nhấn mạnh hành động cất giữ kín đáo. Qua thời gian, chữ này biểu thị một cái hầm được đào sâu xuống lòng đất để bảo quản thực phẩm hoặc rượu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái hang (穴) dưới lòng đất, bên trong có người đang 'báo cáo' (告) rằng: 'Tôi đã cất xong rượu và thức ăn vào hầm rồi!' – từ đó nhớ 窖 là hầm chứa đồ.
地窖里有白菜。
dì jiào lǐ yǒu bái cài
Trong hầm có bắp cải.
参观私人酒窖。
cān guān sī rén jiǔ jiào
Tham quan hầm rượu tư nhân.
冰窖里很冷。
bīng jiào lǐ hěn lěng
Trong hầm chứa đá rất lạnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 窖 gồm bộ 穴 (hang, lỗ) ở trên và 告 (báo cáo) ở dưới. Bộ 穴 cho thấy đây là một không gian rỗng, sâu như hang động, còn 告 không chỉ mang lại âm đọc (jiào) mà còn gợi ý việc 'che giấu, cất kín' như khi báo cáo một điều bí mật. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'hầm chứa đồ được đào sâu và che đậy'.