挢 (jiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nâng lên / Uốn nắn". Nó có 9 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 挢舌 (jiǎo shé), 挢首 (jiǎo shǒu), 挢然 (jiǎo rán).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 挢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 挢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 挢 (jiǎo) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
挢 có nghĩa là Nâng lên / Uốn nắn.
挢 (jiǎo) gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và 乔 (kiều) bên phải. 乔 ban đầu là hình ảnh một người đứng trên cây cao, mang nghĩa 'cao, vươn lên'. Kết hợp với bộ tay, 挢 thể hiện hành động dùng tay nâng hoặc uốn nắn một vật lên cao, tạo nên ý nghĩa 'nâng lên' hoặc 'uốn nắn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) nhấc một cái cây (乔) lên cao, giống như đang nâng một vật nặng lên khỏi mặt đất.
他惊讶得挢舌。
tā jīng yà dé jiǎo shé
Anh ấy ngạc nhiên đến mức cứng họng.
他挢首远望。
tā jiǎo shǒu yuǎn wàng
Anh ấy ngẩng đầu nhìn ra xa.
他挢然独立。
tā jiǎo rán dú lì
Anh ấy đứng thẳng một mình một cách kiêu hãnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 挢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 挢 gồm bộ thủ 扌 (tay, hành động) và 乔 (cao, vươn lên). Bộ tay cho thấy hành động cụ thể, còn 乔 bổ sung ý nghĩa 'nâng lên cao'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nâng lên' hoặc 'uốn nắn' – dùng tay tác động để thay đổi vị trí hoặc hình dạng.