犟 (jiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bướng bỉnh, ngoan cố". Nó có 16 nét, bộ thủ là 牛.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 犟脾气 (jiàng pí qì), 犟嘴 (jiàng zuǐ), 犟 (jiàng).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 犟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 犟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 犟 (jiàng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 牛 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
犟 có nghĩa là Bướng bỉnh, ngoan cố.
| Hán tự | 犟 |
| Pinyin | jiàng (jiang) |
| Ý nghĩa | Bướng bỉnh, ngoan cố |
| Số nét | 16 |
| Bộ thủ | 牛 |
| Độ khó | 4.2/5 |
犟 là chữ hội ý, gồm bộ 牛 (con bò) ở dưới và chữ 强 (mạnh, cứng đầu) ở trên. Hình ảnh con bò với tính cách mạnh mẽ, không chịu khuất phục, tượng trưng cho sự bướng bỉnh, ngoan cố.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con bò (牛) đang cố chấp giữ vững lập trường, không chịu di chuyển dù bị kéo mạnh (强).
他是个犟脾气。
tā shì gè jiàng pí qì
Anh ấy là một người bướng bỉnh.
别跟爸爸犟嘴。
bié gēn bà bà jiàng zuǐ
Đừng cãi lại bố.
他的性格很犟。
tā de xìng gé hěn jiàng
Tính cách của anh ấy rất ngang ngạnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 犟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 犟 gồm hai phần: 强 (mạnh, cứng đầu) ở trên và 牛 (con bò) ở dưới. Sự kết hợp này gợi ý về một con bò có tính cách mạnh mẽ, không chịu thay đổi, thể hiện sự bướng bỉnh và ngoan cố.