犒 (kào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khao thưởng". Nó có 14 nét, bộ thủ là 牛.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 犒劳 (kào láo), 犒赏 (kào shǎng).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 犒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 犒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 犒 (kào) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 牛 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
犒 có nghĩa là Khao thưởng.
| Hán tự | 犒 |
| Pinyin | kào (kao) |
| Ý nghĩa | Khao thưởng |
| Số nét | 14 |
| Bộ thủ | 牛 |
| Độ khó | 4.2/5 |
Chữ 犒 gồm bộ 牛 (con bò) bên trái và phần 高 (cao) bên phải. Trong lịch sử, khi quân đội chiến thắng, người ta thường giết bò để khao quân, và phần thịt ngon nhất được treo lên cao để dâng cho tướng sĩ. Vì vậy, hình ảnh con bò (牛) kết hợp với 'cao' (高) gợi nhớ đến việc ban thưởng xứng đáng cho người có công.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con bò (牛) được treo lên cao (高) sau chiến thắng, và mọi người cùng nhau khao thưởng (犒) bằng những miếng thịt ngon nhất.
妈妈做饭犒劳我。
mā mā zuò fàn kào láo wǒ
Mẹ nấu cơm để thưởng cho tôi.
老师犒赏了学生。
lǎo shī kào shǎng le xué shēng
Thầy giáo đã khen thưởng học sinh.
我们去吃大餐犒劳自己。
wǒ men qù chī dà cān kào láo zì jǐ
Chúng ta đi ăn một bữa thật ngon để tự thưởng cho bản thân nhé.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 犒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 犒 gồm bộ 牛 (con bò) và phần 高 (cao). Bộ 牛 chỉ con vật dùng để khao thưởng, còn 高 gợi ý về sự tôn kính, nâng niu phần thưởng. Sự kết hợp này thể hiện hành động ban thưởng trọng hậu cho người có công.