枷 (jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái gông.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 枷锁 (jiā suǒ), 披枷 (pī jiā), 枷号 (jiā hào).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 枷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 枷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 枷 (jiā) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
枷 có nghĩa là Cái gông..
枷 (jiā) gồm bộ 木 (mộc, cây cối) ở bên trái và chữ 加 (jiā, thêm vào) ở bên phải. Ban đầu, chữ này mô tả một dụng cụ bằng gỗ dùng để cố định người phạm tội, với bộ 木 thể hiện chất liệu gỗ và 加 gợi ý việc 'thêm vào' hoặc 'đặt lên' người. Theo thời gian, nó trở thành ký hiệu cho cái gông – dụng cụ trừng phạt thời xưa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bị gông bằng gỗ nặng trĩu trên cổ, và họ phải 'thêm' (加) sức để mang nó, trong khi bộ 木 nhắc bạn đó là khối gỗ to.
他打破了旧的枷锁。
tā dǎ pò le jiù de jiā suǒ
Anh ấy đã phá vỡ gông cùm cũ.
古代犯人要披枷。
gǔ dài fàn rén yào pī jiā
Phạm nhân thời cổ đại phải đeo gông.
枷号是古代的刑罚。
jiā hào shì gǔ dài de xíng fá
Đeo gông thị chúng là một hình phạt thời cổ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 枷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 枷 gồm bộ 木 (gỗ) bên trái và 加 (thêm) bên phải. Bộ 木 cho biết vật dụng này làm từ gỗ, còn 加 gợi ý việc 'gắn thêm' vào người. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cái gông' – một dụng cụ gỗ dùng để trói buộc và trừng phạt.