妓 (jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kỹ nữ.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 妓女 (jì nǚ), 歌妓 (gē jì), 艺妓 (yì jì).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 妓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 妓 (jì) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
妓 có nghĩa là Kỹ nữ..
Chữ 妓 kết hợp bộ 女 (nữ giới) ở bên trái và bộ 支 (chi) ở bên phải. Bộ 支 vừa chỉ âm 'chi', vừa gợi ý về sự khéo léo, tài năng (như trong từ 技术 - kỹ thuật). Vì vậy, 妓 mang ý nghĩa là người phụ nữ có tài năng, thường là ca hát hay múa, nhưng về sau bị giới hạn nghĩa là gái mại dâm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang đứng trên sân khấu, tay cầm một cành cây (支) để biểu diễn, vừa hát vừa múa - đó là hình ảnh của 妓.
这是一个妓女。
zhè shì yí gè jì nǚ
Đây là một kỹ nữ.
古代有很多歌妓。
gǔ dài yǒu hěn duō gē jì
Thời cổ đại có rất nhiều ca kỹ.
她是一名艺妓。
tā shì yī míng yì jì
Cô ấy là một kỹ nữ (Geisha).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 妓 gồm bộ 女 (nữ) bên trái và bộ 支 (chi) bên phải. Bộ 女 chỉ giới tính, còn bộ 支 vừa cho âm đọc 'chi' (gần với 'jì' trong tiếng Trung), vừa mang ý nghĩa về tài năng, kỹ năng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'người phụ nữ có tài năng', nhưng theo thời gian, nghĩa chuyển thành 'kỹ nữ' hoặc 'gái mại dâm'.