Hanzi Writer

Cách viết 殛 (jí) — ý nghĩa “Giết chết; xử tử”

12 nét Bộ thủ: 歹

殛 (jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giết chết; xử tử". Nó có 12 nét, bộ thủ là 歹.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 雷殛 (léi jí), 殛毙 (jí bì), 惩殛 (chéng jí).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 殛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 殛 - jí

Luyện viết 殛 (jí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殛 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jí) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Giết chết; xử tử.

Hán tự
Pinyinjí (ji)
Ý nghĩaGiết chết; xử tử
Số nét12
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

殛 gồm bộ 歹 (xương tàn, gợi ý cái chết) bên trái và chữ 亟 (jí, gấp gáp, khẩn cấp) bên phải, vừa là thành phần ngữ âm vừa mang ý nghĩa. 亟 thể hiện sự vội vàng, gấp gáp, kết hợp với 歹 tạo nên ý nghĩa 'chết một cách nhanh chóng, bị giết ngay lập tức'. Trong lịch sử, chữ này thường dùng để chỉ hình phạt tử hình hoặc cái chết do trời phạt, như bị sét đánh.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người xấu số đang chạy trốn (亟) nhưng bị một mũi tên (歹) bắn trúng, ngã lăn ra chết ngay tại chỗ.

léi jí
Sét đánh chết
jí bì
Đánh chết; giết chết
chéng jí
Trừng phạt nghiêm khắc

那棵大树被雷殛了。

nà kē dà shù bèi léi jí le

Cây cổ thụ đó đã bị sét đánh.

罪犯被当场殛毙。

zuì fàn bèi dāng chǎng jí bì

Tội phạm bị tiêu diệt tại chỗ.

法律会惩殛坏人。

fǎ lǜ huì chéng jí huài rén

Pháp luật sẽ trừng trị nghiêm khắc kẻ xấu.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 12
xùn 10
shū 10
piǎo 11
Luyện tập thứ tự nét cho 殛 - jí

Luyện viết 殛 (jí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 殛 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 殛

殛 gồm bộ 歹 (xương tàn, biểu thị cái chết) và chữ 亟 (jí) bên phải. 亟 vừa cho âm đọc jí, vừa mang ý nghĩa 'khẩn cấp, gấp gáp'. Sự kết hợp này gợi tả cái chết đến nhanh, bất ngờ, thường do trừng phạt hoặc thiên nhiên (như sét đánh).

Hán tự có bộ thủ 歹

Hán tự 12 nét khác