Hanzi Writer

Cách viết 畿 (jī) — ý nghĩa “Vùng kinh kỳ / Ngoại ô kinh đô.”

15 nét Bộ thủ: 田

畿 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vùng kinh kỳ / Ngoại ô kinh đô.". Nó có 15 nét, bộ thủ là 田.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 京畿 (jīng jī), 畿辅 (jī fǔ), 畿内 (jī nèi).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 畿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 畿 - jī

Luyện viết 畿 (jī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畿 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jī) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Vùng kinh kỳ / Ngoại ô kinh đô..

Hán tự
Pinyinjī (ji)
Ý nghĩaVùng kinh kỳ / Ngoại ô kinh đô.
Số nét15
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

Chữ 畿 gồm bộ 田 (ruộng) ở trên và chữ 幾 (jī, nghĩa là 'mấy, vài') ở dưới. Ban đầu, nó chỉ vùng đất quanh kinh đô, nơi nhà vua trực tiếp cai trị. Hình ảnh ruộng đất (田) tượng trưng cho đất đai, còn 幾 gợi ý âm đọc và ý nghĩa 'gần, sát' – vùng đất gần kinh thành.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng (田) nằm ngay sát bên cạnh cung điện, nơi vua thường đi qua – đó là vùng đất 畿, vùng đất quanh kinh đô.

jīng jī
kinh kỳ, vùng lân cận kinh đô
jī fǔ
Vùng phụ cận kinh đô.
jī nèi
Trong vùng kinh kỳ.

他住在京畿地区。

tā zhù zài jīng jī dì qū

Anh ấy sống ở vùng Kinh Kỳ (Gyeonggi).

这里是畿辅重地。

zhè lǐ shì jī fǔ zhòng dì

Đây là vùng trọng yếu quanh kinh đô.

畿内交通很方便。

jī nèi jiāo tōng hěn fāng biàn

Giao thông trong vùng kinh kỳ rất thuận tiện.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 15
13
wǎn 13
jiāng 13
Luyện tập thứ tự nét cho 畿 - jī

Luyện viết 畿 (jī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畿 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 畿

畿 gồm bộ 田 (ruộng) ở trên và chữ 幾 (jī) ở dưới. Bộ 田 chỉ đất đai, còn 幾 vừa cho âm đọc (jī) vừa mang ý nghĩa 'gần, sát'. Sự kết hợp này thể hiện vùng đất gần kinh đô, nơi vua trực tiếp quản lý.

Hán tự có bộ thủ 田

Hán tự 15 nét khác