畺 (jiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "biên giới, ranh giới (chữ cổ của 疆)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 田.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 畺界 (jiāng jiè), 畺理 (jiāng lǐ), 畺土 (jiāng tǔ).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 畺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 畺 (jiāng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 田 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
畺 có nghĩa là biên giới, ranh giới (chữ cổ của 疆).
畺 là một chữ cổ, cấu tạo từ ba bộ 田 (ruộng) xếp chồng lên nhau, tượng trưng cho những thửa ruộng liền kề nhau, ranh giới giữa chúng chính là bờ ruộng. Hình ảnh này gợi lên ý niệm về ranh giới, biên giới giữa các vùng đất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba thửa ruộng xếp chồng lên nhau, giữa chúng có những đường bờ ruộng rõ ràng – đó chính là ranh giới không thể vượt qua, giống như biên giới giữa các quốc gia.
两国畺界很清晰。
liǎng guó jiāng jiè hěn qīng xī
Biên giới hai nước rất rõ ràng.
畺理土地很重要。
jiāng lǐ tǔ dì hěn zhòng yào
Việc quản lý ranh giới đất đai rất quan trọng.
守护这片畺土。
shǒu hù zhè piàn jiāng tǔ
Bảo vệ mảnh đất này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 畺 gồm ba bộ 田 (ruộng) xếp chồng lên nhau, tạo thành hình ảnh nhiều thửa ruộng liền kề. Ranh giới giữa các thửa ruộng chính là bờ ruộng, từ đó chữ này mang nghĩa là ranh giới, biên giới. Đây là chữ cổ, sau này được thêm bộ 土 (đất) và bộ 弓 (cung) để tạo thành chữ 疆 (biên giới) phổ biến hơn.