畹 (wǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Uyển (đơn vị đo diện tích ruộng thời xưa)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 田.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 九畹 (jiǔ wǎn), 畹町 (wǎn tīng), 兰畹 (lán wǎn).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 畹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 畹 (wǎn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 田 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
畹 có nghĩa là Uyển (đơn vị đo diện tích ruộng thời xưa).
畹 gồm bộ 田 (ruộng) ở bên trái và chữ 宛 (uốn cong, quanh co) ở bên phải. Chữ 宛 vừa biểu thị âm 'wǎn' vừa gợi ý về một khu đất được bao quanh, uốn lượn. Thời xưa, 畹 là đơn vị đo diện tích ruộng, thường dùng để chỉ một khoảnh ruộng nhỏ hoặc vườn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng (田) bị bao quanh bởi những con đường uốn lượn (宛) như một mê cung, mỗi ô ruộng là một '畹' rộng khoảng 30 mẫu.
园子里有九畹兰花。
yuán zi lǐ yǒu jiǔ wǎn lán huā
Trong vườn có chín mẫu hoa lan.
畹町是一个小镇。
wǎn tīng shì yí gè xiǎo zhèn
Uyển Đinh là một thị trấn nhỏ.
兰畹里花香扑鼻。
lán wǎn lǐ huā xiāng pū bí
Hương hoa lan tỏa khắp vườn lan.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 畹 gồm bộ 田 (ruộng) và chữ 宛 (uốn cong). Bộ 田 cho biết nghĩa liên quan đến ruộng đất, còn 宛 cung cấp âm đọc và gợi ý về hình dạng uốn lượn của khu đất. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'một khoảnh ruộng' hoặc 'vườn' có ranh giới cong queo.