晦 (huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tối tăm, ngày cuối tháng âm lịch". Nó có 11 nét, bộ thủ là 日.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 晦暗 (huì àn), 阴晦 (yīn huì), 晦涩 (huì sè).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 晦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 晦 (huì) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
晦 có nghĩa là Tối tăm, ngày cuối tháng âm lịch.
晦 là chữ hình thanh, gồm bộ 日 (mặt trời) chỉ ý nghĩa liên quan đến ánh sáng và bộ 每 (mỗi) chỉ âm đọc. Chữ này miêu tả mặt trời bị che khuất, không chiếu sáng, tượng trưng cho sự tối tăm hoặc ngày cuối tháng âm lịch khi trăng không còn sáng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) bị đám mây đen che phủ, khiến cả bầu trời trở nên tối tăm và u ám.
这里的灯光很晦暗。
zhè lǐ de dēng guāng hěn huì àn
Ánh đèn ở đây rất tối tăm.
今天天气阴晦。
jīn tiān tiān qì yīn huì
Hôm nay trời u ám.
这篇文章很晦涩。
zhè piān wén zhāng hěn huì sè
Bài viết này rất khó hiểu và tối nghĩa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 晦 gồm bộ 日 (mặt trời) và bộ 每 (mỗi). Bộ 日 cho thấy ý nghĩa liên quan đến ánh sáng, mặt trời. Bộ 每 chỉ âm đọc 'huì'. Sự kết hợp này tượng trưng cho việc mặt trời bị che khuất, không chiếu sáng, dẫn đến nghĩa là tối tăm, u ám hoặc ngày cuối tháng âm lịch khi trăng không còn sáng.