涩 (sè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chát, rít". Nó có 10 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 苦涩 (kǔ sè), 涩味 (sè wèi), 羞涩 (xiū sè).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 涩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 涩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 涩 (sè) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
涩 có nghĩa là Chát, rít.
涩 (sè) originally depicted a mountain with four mouths, symbolizing the rough, astringent feeling in the mouth when tasting unripe fruit. Over time, the water radical 氵 was added to emphasize the sensation of dryness or puckering, as if water cannot smooth the roughness.
💡 Mẹo ghi nhớ: Imagine biting an unripe persimmon—your mouth feels rough and dry, like sandpaper, and you reach for water (氵), but the astringency stays, making your tongue feel 'stuck' (涩).
这个药的味道很苦涩。
zhè ge yào de wèi dào hěn kǔ sè
Vị của thuốc này rất đắng chát.
这种柿子有涩味。
zhè zhǒng shì zi yǒu sè wèi
Loại hồng này có vị chát.
她是一个羞涩的女孩。
tā shì yí gè xiū sè de nǚ hái
Cô ấy là một cô gái e thẹn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 涩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 涩 gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái và phần bên phải là 涩 (gồm 刃 và 止). Bộ thủy gợi ý liên quan đến chất lỏng hoặc cảm giác trong miệng, còn phần bên phải tượng trưng cho sự gồ ghề, không trơn tru. Kết hợp lại, chữ 涩 diễn tả cảm giác chát, làm cho miệng khô ráp, không mượt.