Hanzi Writer

Cách viết 磺 (huáng) — ý nghĩa “lưu huỳnh (dùng trong hóa học)”

huáng 16 nét Bộ thủ: 石

磺 (huáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưu huỳnh (dùng trong hóa học)". Nó có 16 nét, bộ thủ là 石.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 硫磺 (liú huáng), 磺胺 (huáng àn), 磺酒 (huáng jiǔ).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 磺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 磺 - huáng

Luyện viết 磺 (huáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 磺 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (huáng) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là lưu huỳnh (dùng trong hóa học).

Hán tự
Pinyinhuáng (huang)
Ý nghĩalưu huỳnh (dùng trong hóa học)
Số nét16
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

Chữ 磺 gồm bộ 石 (đá) bên trái và phần 黄 (huáng, màu vàng) bên phải. Ban đầu, nó mô tả một loại khoáng chất có màu vàng, chính là lưu huỳnh. Bộ 石 cho thấy nó liên quan đến đá/khoáng vật, còn 黄 gợi ý màu sắc đặc trưng của chất này.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tảng đá (石) màu vàng (黄) nằm trên núi lửa, tỏa ra mùi khai – đó chính là lưu huỳnh (磺).

liú huáng
Lưu huỳnh (dạng thỏi hoặc bột)
huáng àn
thuốc sun-pha (sulfonamide)
huáng jiǔ
cồn i-ốt

硫磺可以用来做药。

liú huáng kě yǐ yòng lái zuò yào

Lưu huỳnh có thể dùng để làm thuốc.

他吃了两片磺胺药。

tā chī le liǎng piàn huáng àn yào

Anh ấy đã uống hai viên thuốc kháng sinh (sulfonamide).

他在伤口上涂了磺酒。

tā zài shāng kǒu shàng tú le huáng jiǔ

Anh ấy đã bôi cồn i-ốt lên vết thương.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) huáng 16
dié 14
dú / zhóu 14
jié 14
Luyện tập thứ tự nét cho 磺 - huáng

Luyện viết 磺 (huáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 磺 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 磺

Chữ 磺 là chữ hình thanh, gồm bộ 石 (đá) biểu thị ý nghĩa (khoáng chất) và phần 黄 (huáng) biểu thị âm đọc. Điều này giúp người học dễ nhớ: bộ 石 cho biết nó là một loại đá/khoáng, còn 黄 vừa gợi ý màu vàng của lưu huỳnh, vừa nhắc cách phát âm.

Hán tự có bộ thủ 石

Hán tự 16 nét khác