胺 (àn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Amin (hóa học)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 氨基酸 (ān jī suān), 胺类 (àn lèi), 乙胺 (yǐ àn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 胺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 胺 (àn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
胺 có nghĩa là Amin (hóa học).
胺 là chữ hình thanh, gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) biểu thị ý nghĩa liên quan đến chất hữu cơ, và phần 安 (ān) biểu thị âm đọc. Trong hóa học, amin là hợp chất chứa nitơ, thường có mùi khai, và bộ 月 gợi ý về nguồn gốc hữu cơ từ động thực vật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt (月) bị để lâu ngày, sinh ra mùi khai của amin (安), giống như amoniac trong nước tiểu.
这种食物含有氨基酸。
zhè zhǒng shí wù hán yǒu ān jī suān
Loại thực phẩm này chứa axit amin.
科学家在研究胺类。
kē xué jiā zài yán jiū àn lèi
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các loại amin.
乙胺是一种化学物质。
yǐ àn shì yī zhǒng huà xué wù zhì
Etylamin là một loại chất hóa học.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
胺 gồm bộ 月 (thịt) bên trái và chữ 安 (an) bên phải. Bộ 月 cho biết đây là chất hữu cơ từ cơ thể sống, còn 安 chỉ âm đọc 'an'. Trong hóa học, amin là dẫn xuất của amoniac, thường gặp trong protein và axit amin.