Hanzi Writer

Cách viết 徨 (huáng) — ý nghĩa “Bàng hoàng, do dự”

huáng 12 nét Bộ thủ: 彳

徨 (huáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bàng hoàng, do dự". Nó có 12 nét, bộ thủ là 彳.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 彷徨 (páng huáng), 徨徨 (huáng huáng), 彷徨失措 (páng huáng shī cuò).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 徨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 徨 - huáng

Luyện viết 徨 (huáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徨 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (huáng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bàng hoàng, do dự.

Hán tự
Pinyinhuáng (huang)
Ý nghĩaBàng hoàng, do dự
Số nét12
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

Chữ 徨 gồm bộ 彳 (sự bước đi chậm rãi) bên trái và 皇 (hoàng đế) bên phải. Ban đầu, 皇 là biểu tượng của sự cao quý, vĩ đại, nhưng khi kết hợp với bộ 彳, nó gợi lên hình ảnh một người đi lang thang, không mục đích, như thể đang tìm kiếm điều gì đó cao xa nhưng không đạt được. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bàng hoàng, do dự', khi tâm trí không yên, bước chân cũng không định hướng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị hoàng đế (皇) đang đi bộ (彳) loanh quanh trong cung điện, không biết nên đi đâu, mặt đầy vẻ bối rối – đó chính là cảm giác 'bàng hoàng, do dự' mà chữ 徨 muốn diễn tả.

páng huáng
bàng hoàng, do dự, không biết đi đâu
huáng huáng
Lo lắng, bồn chồn
páng huáng shī cuò
bàng hoàng mất phương hướng, lúng túng

他心里感到很彷徨。

tā xīn lǐ gǎn dào hěn páng huáng

Anh ấy cảm thấy rất bàng hoàng.

他整天徨徨不安。

tā zhěng tiān huáng huáng bù ān

Anh ấy suốt ngày bồn chồn bất an.

他在路口彷徨失措。

tā zài lù kǒu páng huáng shī cuò

Anh ấy đang bàng hoàng lúng túng tại ngã tư.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) huáng 12
10
10
lái 10
Luyện tập thứ tự nét cho 徨 - huáng

Luyện viết 徨 (huáng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徨 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 徨

Chữ 徨 có cấu trúc trái-phải: bên trái là bộ 彳 (biểu thị sự di chuyển, bước đi), bên phải là 皇 (vua, hoàng đế). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người (có thể là vua) đi lại không mục đích, giống như đang lang thang trong hoàng cung, từ đó diễn tả trạng thái tâm lý bàng hoàng, do dự, không biết nên làm gì. Bộ 彳 nhấn mạnh hành động đi lại, còn 皇 mang lại cảm giác cao quý nhưng lại bất lực, tạo nên ý nghĩa tổng thể.

Hán tự có bộ thủ 彳

Hán tự 12 nét khác