桓 (huán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cây hoàn (một loại cây gỗ lớn); uy vũ". Nó có 10 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 齐桓公 (qí huán gōng), 桓桓 (huán huán), 桓表 (huán biǎo).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 桓 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 桓 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 桓 (huán) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
桓 có nghĩa là Cây hoàn (một loại cây gỗ lớn); uy vũ.
桓 gồm bộ 木 (cây) và chữ 亘 (xuuyên suốt, liên tục). Chữ 亘 vẽ hình mặt trăng mọc lên giữa trời, mang ý nghĩa sự xuyên suốt, không ngừng. Kết hợp lại, 桓 gợi tả một cây gỗ lớn, vững chãi, đứng hiên ngang như xuyên qua bầu trời.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cổ thụ khổng lồ (木) vươn thẳng lên trời, xuyên qua cả mặt trăng (亘), trông thật uy nghi và dũng mãnh.
齐桓公是古代的名人。
qí huán gōng shì gǔ dài de míng rén
Tề Hoàn Công là một danh nhân thời cổ đại.
这位将军威风桓桓。
zhè wèi jiāng jūn wēi fēng huán huán
Vị tướng quân này uy phong lẫm liệt.
桓表是古代的一种建筑。
huán biǎo shì gǔ dài de yī zhǒng jiàn zhù
Hoàn biểu là một loại kiến trúc thời cổ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 桓 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 桓 gồm bộ 木 (cây) bên trái và 亘 (xuyên suốt) bên phải. Bộ 木 chỉ rõ đây là loài cây, còn 亘 mang ý nghĩa sự liên tục, bền bỉ. Vì vậy, 桓 miêu tả một cây gỗ lớn, cứng cáp, có sức sống mãnh liệt, vượt qua thời gian.