寰 (huán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thế giới, vũ trụ". Nó có 16 nét, bộ thủ là 宀.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 寰宇 (huán yǔ), 寰球 (huán qiú), 尘寰 (chén huán).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 寰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 寰 (huán) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
寰 có nghĩa là Thế giới, vũ trụ.
寰 (huán) gồm bộ 宀 (miên - mái nhà) biểu thị không gian bao phủ, và phần dưới là 睘 (qióng) - hình ảnh đôi mắt nhìn quanh, kết hợp gợi ý về việc quan sát toàn cảnh từ trên cao. Ban đầu, chữ này mô tả vùng đất rộng lớn dưới mái trời, sau đó mở rộng nghĩa thành 'thế giới' hoặc 'vũ trụ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đứng trên mái nhà (宀), nhìn xuống thấy đôi mắt (睘) đang quan sát toàn bộ thế giới rộng lớn bên dưới - đó là 寰, nghĩa là 'thế giới'.
名声传遍寰宇。
míng shēng chuán biàn huán yǔ
Danh tiếng vang khắp thế giới.
寰球贸易很发达。
huán qiú mào yì hěn fā dá
Thương mại toàn cầu rất phát triển.
他看破了尘寰。
tā kàn pò le chén huán
Anh ấy đã nhìn thấu hồng trần.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 寰 gồm bộ 宀 (mái nhà) tượng trưng cho không gian bao trùm, và phần dưới là 睘 - hình ảnh đôi mắt quan sát. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng về việc nhìn toàn cảnh từ trên cao, bao quát mọi thứ dưới mái trời, từ đó mang nghĩa 'thế giới' hoặc 'vũ trụ'.