寤 (wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tỉnh giấc, thức dậy". Nó có 14 nét, bộ thủ là 宀.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 寤寐 (wù mèi), 寤生 (wù shēng), 寤思 (wù sī).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 寤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 寤 (wù) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
寤 có nghĩa là Tỉnh giấc, thức dậy.
寤 gồm bộ 宀 (mái nhà) tượng trưng cho nơi trú ngụ, bên dưới là 吾 (wú, tôi) kết hợp với 爿 (giường) tạo thành hình ảnh một người nằm trên giường trong nhà, đang mở mắt tỉnh giấc. Ý nghĩa gốc là 'tỉnh dậy sau giấc ngủ', phản ánh trạng thái chuyển từ ngủ sang thức. Trong văn hóa cổ, việc tỉnh giấc thường gắn với sự bắt đầu của một ngày mới và những suy tư.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang nằm trên giường (爿) trong một ngôi nhà (宀), bỗng mở mắt (吾) và tự nhủ 'tôi đã tỉnh!' - đó chính là 寤.
他寤寐求之。
tā wù mèi qiú zhī
Anh ấy khao khát điều đó cả trong giấc ngủ.
这是一个寤生子。
zhè shì yí gè wù shēng zi
Đây là một đứa trẻ sinh ngược.
他半夜寤思。
tā bàn yè wù sī
Anh ấy trằn trọc suy nghĩ giữa đêm khuya.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
寤 gồm bộ 宀 (mái nhà) bao quanh phần giữa, bên dưới là 爿 (giường) và 吾 (tôi). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người nằm trên giường trong nhà, khi tỉnh dậy thì ý thức 'tôi' (吾) trỗi dậy. Vì vậy, chữ này diễn tả trạng thái thức giấc, không còn ngủ nữa.