褱 (huái) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhớ nhung, ôm ấp (chữ cổ của 'hoài')". Nó có 16 nét, bộ thủ là 衣.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 褱想 (huái xiǎng), 褱德 (huái dé), 褱归 (huái guī).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 褱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 褱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 褱 (huái) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
褱 có nghĩa là Nhớ nhung, ôm ấp (chữ cổ của 'hoài').
| Hán tự | 褱 |
| Pinyin | huái (huai) |
| Ý nghĩa | Nhớ nhung, ôm ấp (chữ cổ của 'hoài') |
| Số nét | 16 |
| Bộ thủ | 衣 |
| Độ khó | 4.2/5 |
褱 là một chữ cổ, kết hợp bộ 衣 (quần áo) ở dưới và bộ 眔 (mắt + nước mắt) ở trên. Hình ảnh gợi lên việc nước mắt rơi trên áo khi nhớ nhung ai đó. Đây là dạng nguyên thủy của chữ 懷 (hoài) trong tiếng Hán hiện đại, mang ý nghĩa ôm ấp, nhớ nhung trong lòng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang mặc áo (衣) mà nước mắt (眔) rơi lã chã, vì quá nhớ nhung một người ở xa.
他心中褱想着未来。
tā xīn zhōng huái xiǎng zhe wèi lái
Trong lòng anh ấy đang ấp ủ những suy nghĩ về tương lai.
做人要褱德。
zuò rén yào huái dé
Làm người phải có lòng đức độ.
他一心褱归故乡。
tā yī xīn huái guī gù xiāng
Anh ấy một lòng muốn trở về quê hương.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 褱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 褱 gồm bộ 衣 (y, quần áo) ở phía dưới và bộ 眔 (đại, mắt với nước mắt) ở phía trên. Bộ 衣 tượng trưng cho trang phục, còn bộ 眔 gợi tả hình ảnh đôi mắt đẫm lệ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa nước mắt rơi trên áo khi nhớ nhung, ôm ấp một người hoặc một kỷ niệm nào đó.